book of esther

book of esther

The Book of Esther tells the story of a queen who saved her people.

Định nghĩa

"book of esther" (Danh từ): - Cuốn sách Ê--: Đây một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, kể về câu chuyện của một phụ nữ Do Thái xinh đẹp tên Ê--, người đã trở thành hoàng hậu của Ba Tư cứu dân tộc mình khỏi cuộc thảm sát.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách Ê-- được đọc trong lễ hội Purim của người Do Thái.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu cuốn sách Ê-- các chủ đề về lòng dũng cảm bản sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a character from the book of esther": được dùng để miêu tả một người vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người khác, thường trong bối cảnh khó khăn.
    • She acted like a character from the book of esther when she stood up for her colleagues. ( ấy hành động như một nhân vật trong cuốn sách Ê-- khi đứng lên bảo vệ đồng nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Esther (Danh từ riêng): Tên của nhân vật chính trong cuốn sách này.
    • Esther is a common name in many cultures. (Ê-- một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuốn sách trong Kinh Thánh: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn giải "một cuốn sách thuộc Cựu Ước".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "book of esther".
Thành ngữ liên quan
  • "to have the courage of Esther": lòng dũng cảm như Ê--.
    • She had the courage of Esther when she spoke out against injustice. ( ấy lòng dũng cảm như Ê-- khi lên tiếng chống lại sự bất công.)